Danh sách từ vựng theo chủ đề
Airlines:- Prospective: /prəˈspektɪv/ - (adjective) 👉 Triển vọng, tiềm năng
- Distinguish: /dɪˈstɪŋɡwɪʃ/ - (verb) 👉 Phân biệt
- Destination: /ˌdestɪˈneɪʃn/ - (noun) 👉 Điểm đến
- Equivalent: /ɪˈkwɪvələnt/ - (adjective) 👉 Tương đương
- Economize: /ɪˈkɑːnəmaɪz/ - (verb ) 👉 Tiết kiệm
- System: /ˈsɪstəm/ - (noun) 👉 Hệ thống
- Deal with: /diːl wɪð/ - (verb) 👉 Giải quyết, đối phó
- Excursion: /ɪkˈskɜːrʒn/ - (noun) 👉 Đi chơi, dã ngoại
- Situation: /ˌsɪtʃuˈeɪʃn/ - (noun) 👉 Tình huống
- Expense: /ɪkˈspens/ - (noun) 👉 Chi phí
- Substantially: /səbˈstænʃəli/ - (adverb) 👉 Đáng kể
- Extend: /ɪkˈstend/ - (verb) 👉 Mở rộng