Danh sách từ vựng theo chủ đề Airlines:
  1. Prospective: /prəˈspektɪv/ - (adjective) 👉 Triển vọng, tiềm năng
  2. Distinguish: /dɪˈstɪŋɡwɪʃ/ - (verb)  👉 Phân biệt
  3. Destination: /ˌdestɪˈneɪʃn/ - (noun) 👉 Điểm đến
  4. Equivalent: /ɪˈkwɪvələnt/ - (adjective) 👉 Tương đương
  5. Economize: /ɪˈkɑːnəmaɪz/ - (verb )  👉 Tiết kiệm
  6. System: /ˈsɪstəm/ - (noun)  👉 Hệ thống
  7. Deal with: /diːl wɪð/ - (verb)  👉 Giải quyết, đối phó
  8. Excursion: /ɪkˈskɜːrʒn/ - (noun)  👉 Đi chơi, dã ngoại
  9. Situation: /ˌsɪtʃuˈeɪʃn/ - (noun)  👉 Tình huống
  10. Expense: /ɪkˈspens/ - (noun)  👉 Chi phí
  11. Substantially: /səbˈstænʃəli/ - (adverb)  👉 Đáng kể
  12. Extend: /ɪkˈstend/ - (verb)  👉 Mở rộng